Thanh Titan Y Tế Chống Ăn Mòn Cho Cố Định Xương DLX
Thanh Titan Y Tế Hiệu Suất Cao: Giải Pháp Chống Ăn Mòn Cho Cấy Ghép Cố Định Xương Chấn Thương. Nâng tầm các thủ thuật chấn thương chỉnh hình với thanh titan y tế cao cấp của chúng tôi, được thiết kế để có khả năng chống ăn mòn vượt trội và cố định xương đáng tin cậy trong các môi trường phẫu thuật khắc nghiệt.
- Tổng quan
- Thông số kỹ thuật
- Các đặc điểm và ứng dụng
- Câu hỏi thường gặp về sản phẩm
- Sản phẩm đề xuất
Tổng quan: Hướng dẫn toàn diện về Thanh Titan y tế cấp DLX
Trong lĩnh vực kỹ thuật sinh học, thanh titan y tế của chúng tôi đại diện cho đỉnh cao đổi mới trong các giải pháp cố định xương chống ăn mòn. Các cấy ghép titan sinh học này là yếu tố thiết yếu đối với các chuyên gia chỉnh hình đang tìm kiếm những vật liệu đáng tin cậy có khả năng chịu đựng điều kiện sinh lý khắc nghiệt. Với trọng tâm là các thanh hợp kim titan dùng trong y tế, phần tổng quan này nêu bật cách sản phẩm của chúng tôi vượt trội trong việc cung cấp hỗ trợ cấu trúc cho các trường hợp gãy xương, tái tạo khớp và sửa chữa chấn thương. Được hỗ trợ bởi các tiêu chuẩn kiểm tra nghiêm ngặt như ASTM F136, các thanh titan phẫu thuật của chúng tôi đảm bảo hiệu suất lâu dài, khiến chúng trở thành lựa chọn hàng đầu trong số các nhà cung cấp titan y tế toàn cầu nhằm cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân trong các thủ tục sửa chữa và cố định xương.

| DLX Thanh titan Thành phần hóa học | |||||||||
| Grade | N | C | H | Fe | O | AL | V | Pa | Mo |
| Gr1 | 0.03 | 0.08 | 0.015 | 0.2 | 0.18 | ||||
| Gr2 | 0.03 | 0.08 | 0.015 | 0.3 | 0.25 | ||||
| GR3 | 0.05 | 0.08 | 0.015 | 0.3 | 0.35 | ||||
| GR4 | 0.05 | 0.08 | 0.015 | 0.5 | 0.4 | ||||
| Gr5 | 0.05 | 0.08 | 0.015 | 0.4 | 0.2 | 5.5-6.75 | 3.5-4.5 | ||
| Gr7 | 0.03 | 0.08 | 0.015 | 0.3 | 0.25 | 0.12-0.25 | |||
| Gr9 | 0.03 | 0.08 | 0.015 | 0.25 | 0.15 | 2.5-3.5 | 2.0-3.0 | 0.2-0.4 | |


Các tính năng chính của Thanh Titan y tế chống ăn mòn
- Khả năng chống ăn mòn vượt trội trong các hợp kim titan sinh học : Được thiết kế để chịu được các môi trường sinh lý khắc nghiệt, ngăn ngừa sự suy giảm trong các thiết bị cố định xương và cấy ghép chỉnh hình.
- Thiết kế Thanh Titan Dùng Trong Phẫu Thuật Với Độ Bền Cao Và Trọng Lượng Nhẹ : Cung cấp độ bền kéo tuyệt vời trong khi vẫn giữ trọng lượng nhẹ, lý tưởng cho phần cứng cấy ghép y tế và các hệ thống sửa chữa gãy xương.
- : Titan loại cấy ghép tuân chuẩn ASTM F136 : Đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về khả năng tương thích sinh học, đảm bảo an toàn khi sử dụng trong các thanh phẫu thuật chỉnh hình và ứng dụng sửa chữa xương.
- Vật Tư Titan Y Tế Có Khả Năng Gia Công Và Tùy Chỉnh : Dễ dàng gia công thành các hình dạng khác nhau cho các cấy ghép cố định xương tùy chỉnh, hỗ trợ đa dạng nhu cầu phẫu thuật trong các thiết bị y tế bằng titan.
- Thanh Cố Định Chỉnh Hình Bằng Titan Không Từ Tính Và Không Gây Dị Ứng : Giảm thiểu sự can thiệp trong các xét nghiệm MRI và giảm nguy cơ dị ứng, lý tưởng cho các giải pháp titan loại cấy ghép dùng dài hạn.
Ứng dụng của Thanh Titan Loại Dùng Trong Y Tế
1. Cố định Xương Chấn Thương và Sửa Dục Gãy Xương :
Được sử dụng trong các tấm, vít và thanh để ổn định các gãy xương, cung cấp hỗ trợ đáng tin cậy trong thiết bị sửa xương và cấy ghép phẫu thuật.
2. Thiết bị Phẫu thuật Cột Sống và Khớp được Tái tạo bằng Hợp kim Titan Sinh học :
Thiết yếu cho các thiết bị hợp nhất cột sống và các bộ phận giả khớp, tăng cường độ ổn định trong các ứng dụng phẫu thuật chỉnh hình.
3. Cấy ghép Nha Khoa và Hàm Mặt sử dụng Thanh Titan Ngoại khoa :
Hỗ trợ cấy ghép nha khoa và tái tạo khuôn mặt, tận dụng tính chất chống ăn mòn để đảm bảo hiệu suất thiết bị y tế dài hạn.
4. Hệ thống Cố định Xương trong Phẫu thuật Chấn Thương và Cấp cứu :
Lý tưởng cho các thiết bị cố định chỉnh hình triển khai nhanh trong các trường hợp chấn thương, đảm bảo độ bền trong môi trường y tế chịu lực cao.
5. Sản xuất Y tế Theo Đơn sử dụng Thanh Titan Đạt Tiêu chuẩn Cấy ghép :
Được các nhà sản xuất sử dụng để tạo mẫu và sản xuất các sản phẩm y tế titan chuyên dụng cho các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe toàn cầu.

1. Điều gì làm cho thanh Titan cấp 2 phù hợp với các bộ phận cấy ghép y tế?
Titan cấp 2 có tính tương thích sinh học cao và khả năng chống ăn mòn tốt, đáp ứng tiêu chuẩn ASTM F67 để sử dụng an toàn trong các ứng dụng liên quan đến cơ thể người như cấy ghép chỉnh hình và nha khoa.
2. Thanh Titan DLX độ 2 có được chứng nhận sử dụng y tế toàn cầu không?
Có, các thanh titan độ tinh khiết cao của chúng tôi tuân thủ ISO 5832-2 và các quy định quốc tế khác, đảm bảo phù hợp cho các nhà sản xuất thiết bị y tế tại Hoa Kỳ, châu Âu và các khu vực khác.
3. Khả năng chống ăn mòn của Titan độ 2 so với các độ khác như thế nào?
Độ 2 có khả năng chống lại dịch cơ thể và hóa chất tuyệt vời, vượt trội hơn các lựa chọn độ tinh khiết thấp hơn trong môi trường y sinh lâu dài cho các ứng dụng titan dùng trong phẫu thuật.
4. Các thanh titan này có thể tùy chỉnh cho các ứng dụng y tế cụ thể không?
Hoàn toàn có thể, nguyên liệu thanh titan dễ gia công của chúng tôi cho phép tùy chỉnh đường kính và chiều dài, lý tưởng cho các thanh chỉnh hình và thiết kế chân tay giả theo yêu cầu.
5. Các khuyến nghị về lưu trữ và xử lý đối với thanh titan độ tinh khiết cao là gì?
Hãy lưu trữ trong môi trường khô ráo, sạch sẽ để duy trì khả năng chống ăn mòn; tránh tiếp xúc với các chất gây nhiễm để bảo vệ tính tương thích sinh học trong sản xuất cấy ghép y tế.
6. Có bất kỳ hạn chế về địa lý khi mua thanh Titan cấp DLX Grade 2 không?
Không, chúng tôi giao hàng trên toàn thế giới, hỗ trợ các nhà cung cấp thiết bị y tế tại các khu vực trọng điểm như Bắc Mỹ, Châu Á và Châu Âu với các vật liệu hợp kim titan đáng tin cậy.
