Thanh Inconel 713C cho Lưỡi tuabin khí nhiệt độ cao và Vòi phun
Khám phá thanh Inconel 713C, lý tưởng cho cánh tuabin khí và vòi phun hoạt động ở nhiệt độ cao. Các thanh của chúng tôi có sẵn với kích thước 80*700 mm , 80*780 mm , và 80*880 mm. Chúng tôi hỗ trợ thanh toán qua ngân hàng VTB để thuận tiện cho bạn. Khám phá ngay khả năng chịu nhiệt vượt trội và các đặc tính độ bền cao của sản phẩm!
- Tổng quan
- Thông số kỹ thuật
- Ứng dụng
- Các câu hỏi thường gặp
- Sản phẩm đề xuất
- Chống nhiệt độ cao: Inconel 713C duy trì độ bền và độ ổn định ngay cả ở nhiệt độ cao, do đó rất phù hợp để sử dụng trong động cơ tuabin khí.
- Khả năng chống oxi hóa và ăn mòn: Hợp kim này có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn vượt trội, đảm bảo độ bền lâu dài trong môi trường khắc nghiệt.
- Khả năng chịu mỏi xuất sắc: Hợp kim được thiết kế để chịu được chu kỳ nhiệt và ứng suất cơ học, đảm bảo hiệu suất hoạt động trong điều kiện yêu cầu khắt khe.
- Tỷ lệ cường độ trên trọng lượng vượt trội: Với độ bền cao và khối lượng riêng thấp, Inconel 713C là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng nhạy cảm với trọng lượng như cánh tuabin và vòi phun.
- Thành phần hợp kim chính xác: Được thiết kế để đạt hiệu suất chính xác, vật liệu này đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt yêu cầu trong các ứng dụng hàng không vũ trụ và tuabin hiệu suất cao.
Thanh Inconel 713C là một siêu hợp kim dựa trên niken, được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng ở nhiệt độ cao, bao gồm cánh tuabin khí và vòi phun. Với khả năng chống oxy hóa và mỏi nhiệt vượt trội, Inconel 713C được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp đòi hỏi vật liệu hiệu suất cao. Sản phẩm có sẵn với các kích thước 80×700 mm, 80×780 mm và 80×880 mm, hợp kim này mang lại độ bền và độ cứng xuất sắc trong điều kiện vận hành khắc nghiệt. *80×700 mm *80×780 mm và 80×880 mm
Các đặc điểm nổi bật của thanh Inconel 713C
Thành phần hóa học (theo trọng lượng, %)
| Element | Thành phần (AMS 5391) |
|---|---|
| Crôm (Cr) | 12,00 – 14,00 |
| Molybden (Mo) | 3,80 – 5,20 |
| Niobi + Tantal (Nb+Ta) | 1,80 – 2,80 |
| Nhôm (Al) | 5,50 – 6,50 |
| Ti tan (Ti) | 0,50 – 1,00 |
| Cacbon (C) | 0,08 – 0,20 |
| Boron (B) | 0,005 – 0,015 |
| Zirconium (Zr) | 0,05 – 0,15 |
| Silic (Si) | ≤ 0.50 |
| Mangan (Mn) | ≤ 0.25 |
| Sắt (Fe) | ≤ 2,50 |
| Đồng (Cu) | ≤ 0.50 |
| Niken (Ni) | Cân bằng |
| Bất động sản | Giá trị |
|---|---|
| Mật độ | 7,91 g/cm³ |
| Phạm vi nóng chảy | 1260 – 1288 °C |
| Hệ số giãn nở nhiệt | 5,92 – 9,48 ×10⁻⁶ /°F (70–2000°F) |
| Dẫn nhiệt | 146 – 334 BTU·in/giờ·ft²·°F |
| Độ bền kéo | ≥ 760 MPa (110 ksi) |
| Giới hạn chảy (0,2%) | ≥ 690 MPa (100 ksi) |
| Elongation | ≥ 3% |
| Độ cứng | HRC 30 – 42 |
| Độ bền phá hủy do chảy dẻo (980°C / 30 giờ) | 152 MPa |
| Nhiệt Độ Vận Hành Tối Đa | ≤ 900 °C |
Ứng dụng của thanh Inconel 713C
Inconel 713C chủ yếu được sử dụng trong:
- Lưỡi tuabin và vòi phun khí: Lý tưởng cho các bộ phận tuabin hiệu suất cao nhờ khả năng chịu nhiệt và chống mỏi xuất sắc.
- Ngành hàng không vũ trụ: Thường được sử dụng trong động cơ máy bay và các ứng dụng hàng không vũ trụ khác, nơi có nhiệt độ cao và ứng suất cơ học lớn.
- Sản xuất Điện: Được sử dụng trong các bộ phận nhà máy điện, bao gồm cánh tuabin và vòi phun khí thải, nơi yêu cầu độ bền và độ ổn định cao.
- Ứng dụng hàng hải: Được sử dụng trong tuabin và các bộ phận khác tiếp xúc với điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt.





Câu hỏi thường gặp:
Các kích thước nào có sẵn cho thanh Inconel 713C?
Thanh Inconel 713C của chúng tôi có sẵn ở các kích thước sau: 80×700 mm, 80×780 mm và 80×880 mm.
Các ngành công nghiệp nào sử dụng thanh Inconel 713C?
Inconel 713C thường được sử dụng trong các ngành hàng không vũ trụ, phát điện và hàng hải, đặc biệt cho cánh tuabin khí và vòi phun.
Tôi có thể sử dụng Inconel 713C cho các ứng dụng ở nhiệt độ cao không?
Có, Inconel 713C được thiết kế để hoạt động hiệu quả ở nhiệt độ cực cao và rất phù hợp cho cánh tuabin và vòi phun chịu ứng suất nhiệt.
Quý khách có hỗ trợ thanh toán qua VTB không?
Có, chúng tôi hỗ trợ thanh toán qua VTB để thuận tiện cho quý khách. Vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết thêm chi tiết.
Những ưu điểm chính khi sử dụng Inconel 713C là gì?
Inconel 713C mang lại khả năng chịu nhiệt vượt trội, khả năng chống oxy hóa và độ bền cơ học cao, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu khắt khe trong công nghệ tuabin.
